Lắp Mạng Viettel Tốc Độ Cao – Khuyến Mãi Mới Nhất

Trong thời đại số hóa, một đường truyền internet ổn định, tốc độ cao là yếu tố không thể thiếu cho công việc, học tập và giải trí. Dịch vụ lắp mạng Viettel (cáp quang Viettel) tự hào là sự lựa chọn hàng đầu của hàng triệu cá nhân, hộ gia đình và doanh nghiệp tại Việt Nam nhờ ứng dụng công nghệ mạng GPON tiên tiến nhất, mang đến trải nghiệm trực tuyến mượt mà và tiết kiệm tối đa chi phí.

1. Tại sao bạn nên chọn lắp mạng cáp quang Viettel?

Với vị thế là nhà cung cấp dịch vụ viễn thông số 1 Việt Nam, Internet Viettel mang đến cho khách hàng những ưu điểm vượt trội không thể bỏ qua:

  • Tốc độ siêu tốc, ổn định: Băng thông đối xứng Download = Upload, tốc độ truyền tải có thể lên tới 1Gbps, đảm bảo không giật lag khi chơi game, xem phim 4K hay họp trực tuyến.
  • Thiết bị công nghệ thế hệ mới: Trang bị hoàn toàn miễn phí Modem WiFi 2 băng tần (Dualband) hoặc Modem WiFi 6 kết hợp hệ thống Home WiFi (Mesh) giúp phủ sóng toàn bộ không gian ngôi nhà, loại bỏ mọi “góc chết”.
  • Hệ sinh thái đa dạng: Dễ dàng đăng ký kết hợp dịch vụ Truyền hình Viettel (TV360) để biến tivi thường thành tivi thông minh với chi phí cực kỳ ưu đãi.
  • Chăm sóc khách hàng tận tâm 24/7: Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ chuyên nghiệp, trực tổng đài 24/24, cam kết khắc phục sự cố nhanh chóng trong vòng 2 – 4 giờ làm việc.

2. Bảng giá khuyến mãi lắp mạng Viettel mới nhất

Viettel cung cấp đa dạng các gói cước từ cơ bản đến cao cấp, đáp ứng hoàn hảo nhu cầu của từng đối tượng khách hàng từ sinh viên, hộ gia đình đến các tập đoàn lớn. Dưới đây là thông tin chi tiết các gói cước đang được áp dụng mức giá ưu đãi nhất:


BẢNG GIÁ LẮP MẠNG VIETTEL THEO HÌNH THỨC ĐÓNG CƯỚC

🔥 CHÍNH SÁCH HÒA MẠNG MỚI NHẤT:
- Phí hòa mạng/Lắp đặt: 300.000đ (Thu 1 lần duy nhất).
- Trả sau từng tháng: Đóng phí hòa mạng + Cước tháng đầu.
- Đóng trước 6 tháng: Không tặng thêm tháng (Sử dụng 6 tháng).
- Đóng trước 12 tháng: Tặng thêm 01 tháng (Sử dụng 13 tháng).

I. CÁ NHÂN & HỘ GIA ĐÌNH (32 TỈNH & NGOẠI THÀNH HÀ NỘI, TP.HCM)

1. Gói cước Internet Đơn lẻ (Chỉ dùng WiFi)

Tên Gói Cước Trả Sau Hàng Tháng Đóng 6 Tháng
(Sử dụng 6T)
Đóng 12 Tháng
(Tặng 1T = 13T)
NETVT1 (300Mbps) 195.000 đ 1.170.000 đ 2.340.000 đ
NETVT2 (500Mb - 1Gbps) HOT 240.000 đ 1.440.000 đ 2.880.000 đ
MESHVT1 (+1 Mesh) 210.000 đ 1.260.000 đ 2.520.000 đ
MESHVT2 (+2 Mesh) 245.000 đ 1.470.000 đ 2.940.000 đ
MESHVT3 (+3 Mesh) 299.000 đ 1.794.000 đ 3.588.000 đ

2. Gói cước Combo Internet + Truyền hình App TV360

Tên Gói Cước Trả Sau Hàng Tháng Đóng 6 Tháng
(Sử dụng 6T)
Đóng 12 Tháng
(Tặng 1T = 13T)
NETVT1 (300Mbps) 215.000 đ 1.290.000 đ 2.580.000 đ
NETVT2 (500Mb - 1Gbps) 260.000 đ 1.560.000 đ 3.120.000 đ
MESHVT1 (+1 Mesh) 230.000 đ 1.380.000 đ 2.760.000 đ
MESHVT2 (+2 Mesh) 265.000 đ 1.590.000 đ 3.180.000 đ
MESHVT3 (+3 Mesh) 319.000 đ 1.914.000 đ 3.828.000 đ

3. Gói cước Combo Internet + Truyền hình Box TV360

Tên Gói Cước Trả Sau Hàng Tháng Đóng 6 Tháng
(Sử dụng 6T)
Đóng 12 Tháng
(Tặng 1T = 13T)
NETVT1 (300Mbps) 235.000 đ 1.410.000 đ 2.820.000 đ
NETVT2 (500Mb - 1Gbps) 280.000 đ 1.680.000 đ 3.360.000 đ
MESHVT1 (+1 Mesh) 250.000 đ 1.500.000 đ 3.000.000 đ
MESHVT2 (+2 Mesh) 285.000 đ 1.710.000 đ 3.420.000 đ
MESHVT3 (+3 Mesh) 339.000 đ 2.034.000 đ 4.068.000 đ

II. CÁ NHÂN & HỘ GIA ĐÌNH (NỘI THÀNH HÀ NỘI & TP.HCM)

1. Gói cước Internet Đơn lẻ (Chỉ dùng WiFi)

Tên Gói Cước Trả Sau Hàng Tháng Đóng 6 Tháng
(Sử dụng 6T)
Đóng 12 Tháng
(Tặng 1T = 13T)
NETVT1 (300Mbps) 235.000 đ 1.410.000 đ 2.820.000 đ
NETVT2 (500Mb - 1Gbps) Khuyên dùng 265.000 đ 1.590.000 đ 3.180.000 đ
MESHVT1 (+1 Mesh) 255.000 đ 1.530.000 đ 3.060.000 đ
MESHVT2 (+2 Mesh) 289.000 đ 1.734.000 đ 3.468.000 đ
MESHVT3 (+3 Mesh) 359.000 đ 2.154.000 đ 4.308.000 đ

2. Gói cước Combo Internet + Truyền hình App TV360

Tên Gói Cước Trả Sau Hàng Tháng Đóng 6 Tháng
(Sử dụng 6T)
Đóng 12 Tháng
(Tặng 1T = 13T)
NETVT1 (300Mbps) 255.000 đ 1.530.000 đ 3.060.000 đ
NETVT2 (500Mb - 1Gbps) 285.000 đ 1.710.000 đ 3.420.000 đ
MESHVT1 (+1 Mesh) 275.000 đ 1.650.000 đ 3.300.000 đ
MESHVT2 (+2 Mesh) 309.000 đ 1.854.000 đ 3.708.000 đ
MESHVT3 (+3 Mesh) 379.000 đ 2.274.000 đ 4.548.000 đ

3. Gói cước Combo Internet + Truyền hình Box TV360

Tên Gói Cước Trả Sau Hàng Tháng Đóng 6 Tháng
(Sử dụng 6T)
Đóng 12 Tháng
(Tặng 1T = 13T)
NETVT1 (300Mbps) 275.000 đ 1.650.000 đ 3.300.000 đ
NETVT2 (500Mb - 1Gbps) 305.000 đ 1.830.000 đ 3.660.000 đ
MESHVT1 (+1 Mesh) 295.000 đ 1.770.000 đ 3.540.000 đ
MESHVT2 (+2 Mesh) 329.000 đ 1.974.000 đ 3.948.000 đ
MESHVT3 (+3 Mesh) 399.000 đ 2.394.000 đ 4.788.000 đ

III. KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ (SME)

Trang bị chuẩn Modem ONT WiFi 6 thế hệ mới nhất. Áp dụng chung cho toàn quốc.

Tên Gói Cước Tốc độ Trong nước Thiết bị đi kèm Giá Bán (VNĐ/Tháng) Đóng 6 Tháng
(Sử dụng 6T)
Đóng 12 Tháng
(Tặng 1T = 13T)
PRO1 400 - 1000 Mbps ONT WiFi 6 350.000 đ 2.100.000 đ 4.200.000 đ
PRO2 500 - 1000 Mbps ONT WiFi 6 500.000 đ 3.000.000 đ 6.000.000 đ
PRO600 600 Mbps ONT WiFi 6 500.000 đ 3.000.000 đ 6.000.000 đ
PRO1000 BÁN CHẠY 1000 Mbps ONT WiFi 6 700.000 đ 4.200.000 đ 8.400.000 đ
MESHPRO1 400 - 1000 Mbps ONT WiFi 6 + 1 Mesh 400.000 đ 2.400.000 đ 4.800.000 đ
MESHPRO2 500 - 1000 Mbps ONT WiFi 6 + 2 Mesh 600.000 đ 3.600.000 đ 7.200.000 đ
MESHPRO600 600 Mbps ONT WiFi 6 + 1 Mesh 650.000 đ 3.900.000 đ 7.800.000 đ
MESHPRO1000 1000 Mbps ONT WiFi 6 + 2 Mesh 880.000 đ 5.280.000 đ 10.560.000 đ

IV. KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP LỚN CÓ IP TĨNH

Giải pháp tối ưu cho Server, kết nối bảo mật nội bộ và hệ thống chuyên nghiệp.

Tên Gói Cước Tốc độ Trong nước IP Tĩnh / Khối IP (Block) Giá Bán (VNĐ/Tháng) Đóng 6 Tháng
(Sử dụng 6T)
Đóng 12 Tháng
(Tặng 1T = 13T)
VIP200 200 Mbps 1 IP Tĩnh 800.000 đ 4.800.000 đ 9.600.000 đ
VIP500 500 Mbps 1 IP Tĩnh 1.900.000 đ 11.400.000 đ 22.800.000 đ
VIP600 600 Mbps 1 IP Tĩnh + 1 Block /30 6.600.000 đ 39.600.000 đ 79.200.000 đ
F200N 300 Mbps 1 IP Tĩnh 1.100.000 đ 6.600.000 đ 13.200.000 đ
F200 PLUS 300 Mbps 1 IP Tĩnh 4.400.000 đ 26.400.000 đ 52.800.000 đ
F300 BASIC 500 Mbps 1 IP Tĩnh + 1 Block /30 7.700.000 đ 46.200.000 đ 92.400.000 đ
F300 PLUS 500 Mbps 1 IP Tĩnh + 1 Block /30 9.900.000 đ 59.400.000 đ 118.800.000 đ
F500 BASIC 600 Mbps 1 IP Tĩnh + 2 Block /30 13.200.000 đ 79.200.000 đ 158.400.000 đ
F500 PLUS DÀNH CHO TẬP ĐOÀN 600 Mbps 1 IP Tĩnh + 2 Block /30 17.600.000 đ 105.600.000 đ 211.200.000 đ
F1000 PLUS 1000 Mbps 1 IP Tĩnh + 2 Block /30 25.000.000 đ - 50.000.000 đ Liên hệ báo giá chi tiết

3. Ưu đãi đặc biệt khi đăng ký mạng Viettel ngay hôm nay

Khách hàng khi hòa mạng mới dịch vụ cáp quang Viettel trong tháng này sẽ nhận được cơn mưa quà tặng cực khủng:

  • 🔥 Trang bị miễn phí thiết bị: Tặng ngay Modem WiFi băng tần kép và đầu thu TV Box (nếu khách hàng đăng ký gói combo truyền hình).
  • 🔥 Tặng thêm tháng cước sử dụng: Thanh toán trả trước 12 tháng, khách hàng được tặng ngay 01 tháng cước sử dụng hoàn toàn miễn phí.
  • 🔥 Phí hòa mạng ưu đãi: Trọn gói công kéo cáp, cài đặt và trang bị vật tư chỉ với 300.000đ (thu 1 lần duy nhất theo quy định chung).

4. Quy trình và thủ tục đăng ký cực kỳ đơn giản

Để mang lại sự thuận tiện tối đa, quy trình đăng ký lắp đặt mạng Viettel được tối ưu hóa chỉ với 4 bước nhanh gọn:

  1. Liên hệ tư vấn: Khách hàng gọi điện trực tiếp đến Hotline tổng đài hoặc để lại thông tin tư vấn trên website mangcapquang.vn.
  2. Khảo sát hạ tầng: Chuyên viên Viettel sẽ kiểm tra tín hiệu hạ tầng tại địa chỉ lắp đặt và tư vấn gói cước phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng thực tế.
  3. Ký kết hợp đồng: Hỗ trợ làm hợp đồng điện tử online vô cùng tiện lợi (Cá nhân chỉ cần chụp ảnh CMND/CCCD; Doanh nghiệp cần thêm Giấy phép kinh doanh).
  4. Triển khai lắp đặt: Kỹ thuật viên sẽ tiến hành thi công, cài đặt WiFi và bàn giao nghiệm thu cho khách hàng nhanh chóng trong vòng 12 – 24 giờ.

Sẵn sàng trải nghiệm Internet Cáp Quang Siêu Tốc?

Đừng để mạng chậm trễ làm gián đoạn công việc, học tập và những giây phút giải trí của bạn. Nhấc máy gọi ngay cho Viettel để được hỗ trợ lắp đặt nhanh nhất!


📞 TỔNG ĐÀI TƯ VẤN & ĐĂNG KÝ: 0964.783.777

Lắp mạng Viettel hiện là lựa chọn hàng đầu của hàng triệu hộ gia đình và doanh nghiệp tại Việt Nam nhờ hạ tầng cáp quang FTTH hiện đại, tốc độ truyền tải siêu tốc và độ ổn định vượt trội. Với việc tiên phong nâng cấp băng thông tối thiểu lên 300Mbps cùng công nghệ Modem WiFi 6 thế hệ mới, internet Viettel đáp ứng mượt mà mọi nhu cầu từ học tập, làm việc trực tuyến, chơi game cấu hình cao đến vận hành hệ thống máy chủ doanh nghiệp.

Dưới đây là thông tin chi tiết bảng giá lắp mạng Viettel mới nhất được phân chia rõ ràng theo từng khu vực và hình thức thanh toán, giúp quý khách dễ dàng lựa chọn gói cước tối ưu nhất cho nhu cầu sử dụng.

BẢNG GIÁ LẮP MẠNG VIETTEL THEO HÌNH THỨC ĐÓNG CƯỚC

🔥 CHÍNH SÁCH HÒA MẠNGMỚI NHẤT:
- Phí hòa mạng/Lắp đặt: 300.000đ (Thu 1 lần duy nhất).
- Trả sau từng tháng: Đóng phí hòa mạng + Cước tháng đầu.
- Đóng trước 6 tháng: Không tặng thêm tháng (Sử dụng 6 tháng).
- Đóng trước 12 tháng: Tặng thêm 01 tháng (Sử dụng 13 tháng).

I. CÁ NHÂN & HỘ GIA ĐÌNH (32 TỈNH & NGOẠI THÀNH HÀ NỘI, TP.HCM)

1. Gói cước Internet Đơn lẻ (Chỉ dùng WiFi)

Tên Gói Cước Trả Sau Hàng Tháng Đóng 6 Tháng
(Sử dụng 6T)
Đóng 12 Tháng
(Tặng 1T = 13T)
NETVT1 (300Mbps) 195.000 đ 1.170.000 đ 2.340.000 đ
NETVT2 (500Mb - 1Gbps) HOT 240.000 đ 1.440.000 đ 2.880.000 đ
MESHVT1 (+1 Mesh) 210.000 đ 1.260.000 đ 2.520.000 đ
MESHVT2 (+2 Mesh) 245.000 đ 1.470.000 đ 2.940.000 đ
MESHVT3 (+3 Mesh) 299.000 đ 1.794.000 đ 3.588.000 đ

2. Gói cước Combo Internet + Truyền hình App TV360

Tên Gói Cước Trả Sau Hàng Tháng Đóng 6 Tháng
(Sử dụng 6T)
Đóng 12 Tháng
(Tặng 1T = 13T)
NETVT1 (300Mbps) 215.000 đ 1.290.000 đ 2.580.000 đ
NETVT2 (500Mb - 1Gbps) 260.000 đ 1.560.000 đ 3.120.000 đ
MESHVT1 (+1 Mesh) 230.000 đ 1.380.000 đ 2.760.000 đ
MESHVT2 (+2 Mesh) 265.000 đ 1.590.000 đ 3.180.000 đ
MESHVT3 (+3 Mesh) 319.000 đ 1.914.000 đ 3.828.000 đ

3. Gói cước Combo Internet + Truyền hình Box TV360

Tên Gói Cước Trả Sau Hàng Tháng Đóng 6 Tháng
(Sử dụng 6T)
Đóng 12 Tháng
(Tặng 1T = 13T)
NETVT1 (300Mbps) 235.000 đ 1.410.000 đ 2.820.000 đ
NETVT2 (500Mb - 1Gbps) 280.000 đ 1.680.000 đ 3.360.000 đ
MESHVT1 (+1 Mesh) 250.000 đ 1.500.000 đ 3.000.000 đ
MESHVT2 (+2 Mesh) 285.000 đ 1.710.000 đ 3.420.000 đ
MESHVT3 (+3 Mesh) 339.000 đ 2.034.000 đ 4.068.000 đ

II. CÁ NHÂN & HỘ GIA ĐÌNH (NỘI THÀNH HÀ NỘI & TP.HCM)

1. Gói cước Internet Đơn lẻ (Chỉ dùng WiFi)

Tên Gói Cước Trả Sau Hàng Tháng Đóng 6 Tháng
(Sử dụng 6T)
Đóng 12 Tháng
(Tặng 1T = 13T)
NETVT1 (300Mbps) 235.000 đ 1.410.000 đ 2.820.000 đ
NETVT2 (500Mb - 1Gbps) Khuyên dùng 265.000 đ 1.590.000 đ 3.180.000 đ
MESHVT1 (+1 Mesh) 255.000 đ 1.530.000 đ 3.060.000 đ
MESHVT2 (+2 Mesh) 289.000 đ 1.734.000 đ 3.468.000 đ
MESHVT3 (+3 Mesh) 359.000 đ 2.154.000 đ 4.308.000 đ

2. Gói cước Combo Internet + Truyền hình App TV360

Tên Gói Cước Trả Sau Hàng Tháng Đóng 6 Tháng
(Sử dụng 6T)
Đóng 12 Tháng
(Tặng 1T = 13T)
NETVT1 (300Mbps) 255.000 đ 1.530.000 đ 3.060.000 đ
NETVT2 (500Mb - 1Gbps) 285.000 đ 1.710.000 đ 3.420.000 đ
MESHVT1 (+1 Mesh) 275.000 đ 1.650.000 đ 3.300.000 đ
MESHVT2 (+2 Mesh) 309.000 đ 1.854.000 đ 3.708.000 đ
MESHVT3 (+3 Mesh) 379.000 đ 2.274.000 đ 4.548.000 đ

3. Gói cước Combo Internet + Truyền hình Box TV360

Tên Gói Cước Trả Sau Hàng Tháng Đóng 6 Tháng
(Sử dụng 6T)
Đóng 12 Tháng
(Tặng 1T = 13T)
NETVT1 (300Mbps) 275.000 đ 1.650.000 đ 3.300.000 đ
NETVT2 (500Mb - 1Gbps) 305.000 đ 1.830.000 đ 3.660.000 đ
MESHVT1 (+1 Mesh) 295.000 đ 1.770.000 đ 3.540.000 đ
MESHVT2 (+2 Mesh) 329.000 đ 1.974.000 đ 3.948.000 đ
MESHVT3 (+3 Mesh) 399.000 đ 2.394.000 đ 4.788.000 đ

III. KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ (SME)

Trang bị chuẩn Modem ONT WiFi 6 thế hệ mới nhất. Áp dụng chung cho toàn quốc.

Tên Gói Cước Tốc độ Trong nước Thiết bị đi kèm Giá Bán (VNĐ/Tháng) Đóng 6 Tháng
(Sử dụng 6T)
Đóng 12 Tháng
(Tặng 1T = 13T)
PRO1 400 - 1000 Mbps ONT WiFi 6 350.000 đ 2.100.000 đ 4.200.000 đ
PRO2 500 - 1000 Mbps ONT WiFi 6 500.000 đ 3.000.000 đ 6.000.000 đ
PRO600 600 Mbps ONT WiFi 6 500.000 đ 3.000.000 đ 6.000.000 đ
PRO1000 BÁN CHẠY 1000 Mbps ONT WiFi 6 700.000 đ 4.200.000 đ 8.400.000 đ
MESHPRO1 400 - 1000 Mbps ONT WiFi 6 + 1 Mesh 400.000 đ 2.400.000 đ 4.800.000 đ
MESHPRO2 500 - 1000 Mbps ONT WiFi 6 + 2 Mesh 600.000 đ 3.600.000 đ 7.200.000 đ
MESHPRO600 600 Mbps ONT WiFi 6 + 1 Mesh 650.000 đ 3.900.000 đ 7.800.000 đ
MESHPRO1000 1000 Mbps ONT WiFi 6 + 2 Mesh 880.000 đ 5.280.000 đ 10.560.000 đ

IV. KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP LỚN CÓ IP TĨNH

Giải pháp tối ưu cho Server, kết nối bảo mật nội bộ và hệ thống chuyên nghiệp.

Tên Gói Cước Tốc độ Trong nước IP Tĩnh / Khối IP (Block) Giá Bán (VNĐ/Tháng) Đóng 6 Tháng
(Sử dụng 6T)
Đóng 12 Tháng
(Tặng 1T = 13T)
VIP200 200 Mbps 1 IP Tĩnh 800.000 đ 4.800.000 đ 9.600.000 đ
VIP500 500 Mbps 1 IP Tĩnh 1.900.000 đ 11.400.000 đ 22.800.000 đ
VIP600 600 Mbps 1 IP Tĩnh + 1 Block /30 6.600.000 đ 39.600.000 đ 79.200.000 đ
F200N 300 Mbps 1 IP Tĩnh 1.100.000 đ 6.600.000 đ 13.200.000 đ
F200 PLUS 300 Mbps 1 IP Tĩnh 4.400.000 đ 26.400.000 đ 52.800.000 đ
F300 BASIC 500 Mbps 1 IP Tĩnh + 1 Block /30 7.700.000 đ 46.200.000 đ 92.400.000 đ
F300 PLUS 500 Mbps 1 IP Tĩnh + 1 Block /30 9.900.000 đ 59.400.000 đ 118.800.000 đ
F500 BASIC 600 Mbps 1 IP Tĩnh + 2 Block /30 13.200.000 đ 79.200.000 đ 158.400.000 đ
F500 PLUS DÀNH CHO TẬP ĐOÀN 600 Mbps 1 IP Tĩnh + 2 Block /30 17.600.000 đ 105.600.000 đ 211.200.000 đ
F1000 PLUS 1000 Mbps 1 IP Tĩnh + 2 Block /30 25.000.000 đ - 50.000.000 đ Liên hệ báo giá chi tiết

Tư vấn chọn gói cước Internet Viettel phù hợp

Lựa chọn đúng gói cước theo diện tích nhà và số lượng thiết bị giúp tối ưu chi phí hàng tháng và đảm bảo trải nghiệm WiFi mượt mà nhất.

Gói NETVT1 (300Mbps)

Phù hợp cho cá nhân, sinh viên ở trọ, căn hộ chung cư nhỏ (dưới 60m²) hoặc hộ gia đình sử dụng từ 1 – 5 thiết bị kết nối học tập, giải trí cơ bản.

Gói NETVT2 (500Mbps - 1Gbps)

Lựa chọn tối ưu cho gia đình đông người, thường xuyên xem phim 4K, tải dữ liệu dung lượng lớn, livestream bán hàng hoặc chơi game online cần độ trễ cực thấp.

Gói MESHVT1 / VT2 / VT3

Dành cho nhà ống nhiều tầng, biệt thự rộng hoặc căn hộ nhiều phòng ngủ. Tặng kèm từ 1 đến 3 thiết bị Home Wifi giúp phủ sóng xuyên tường khắp mọi ngóc ngách.

Thủ tục đăng ký lắp đặt Internet Viettel

Chuẩn bị đúng thông tin giúp quá trình kiểm tra hạ tầng, lập hợp đồng điện tử, xuất hóa đơn và bàn giao thiết bị diễn ra nhanh chóng nhất.

Khách hàng cá nhân, hộ gia đình

  • CCCD, hộ chiếu hoặc giấy tờ định danh hợp lệ còn thời hạn (chỉ cần ảnh chụp 2 mặt, không cần sổ hộ khẩu).
  • Địa chỉ lắp đặt chi tiết (số nhà, ngõ/hẻm, tòa chung cư) để kỹ thuật viên kiểm tra hộp cáp quang.
  • Số điện thoại liên hệ chính chủ để nhận mã OTP ký hợp đồng điện tử và thông báo cước.
  • Lựa chọn chu kỳ thanh toán (trả từng tháng, 6 tháng hoặc 12 tháng) và vị trí dự kiến đặt Modem WiFi 6.

Khách hàng tổ chức, doanh nghiệp

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (GPKD), giấy phép đầu tư hoặc quyết định thành lập đơn vị.
  • CCCD hoặc hộ chiếu của người đại diện pháp luật đứng tên ký hợp đồng.
  • Văn bản ủy quyền hợp pháp nếu người trực tiếp ký hợp đồng không phải người đại diện theo pháp luật.
  • Mã số thuế, địa chỉ xuất hóa đơn VAT, email nhận hóa đơn điện tử và thông tin bộ phận thanh toán.
  • Địa chỉ lắp đặt chi tiết để kỹ thuật Viettel khảo sát tuyến cáp quang và cấu hình IP tĩnh.

Quy trình 5 bước lắp mạng Viettel siêu tốc 24h

Quy trình triển khai chuyên nghiệp, đồng bộ từ khâu tiếp nhận thông tin đến khi nghiệm thu bàn giao thiết bị tại nhà khách hàng.

1

Gửi nhu cầu

Quý khách liên hệ Hotline 0964.783.777 cung cấp địa chỉ lắp đặt, số lượng người dùng, nhu cầu IP tĩnh và dịch vụ truyền hình đi kèm.

2

Khảo sát hạ tầng

Kỹ thuật Viettel kiểm tra cổng cáp quang, tuyến cáp FTTH/XGSPON, vị trí đặt thiết bị và điều kiện triển khai thực tế chỉ sau 15 phút.

3

Chọn phương án

Tư vấn đối chiếu tốc độ gói cước, số lượng cục Mesh, IP tĩnh, phí hòa mạng, giá cước đã gồm VAT và ưu đãi tặng tháng cước.

4

Hoàn thiện hợp đồng

Tiến hành lập hồ sơ hợp đồng điện tử nhanh gọn, xác nhận chủ thể đăng ký, địa chỉ xuất hóa đơn và phương thức thanh toán.

5

Lắp đặt, nghiệm thu

Kỹ thuật viên kéo cáp, cấu hình Modem WiFi 6 / Home Wifi Mesh, đo kiểm tốc độ thực tế và bàn giao thiết bị trong vòng 12 – 24h.

Trước khi ký hợp đồng: Quý khách vui lòng kiểm tra kỹ tên chủ hợp đồng/pháp nhân, địa chỉ lắp đặt, tên gói cước, băng thông cam kết, số lượng thiết bị đi kèm (Modem WiFi 6, Mesh, Box TV360), phí hòa mạng, chu kỳ đóng cước và thông tin xuất hóa đơn VAT.

Câu hỏi thường gặp khi lắp đặt Internet Viettel

Giải đáp chi tiết những thắc mắc phổ biến nhất của khách hàng về giá cước, khu vực áp dụng và chính sách hỗ trợ sau lắp đặt.

1. Giá cước trong bảng trên đã bao gồm thuế VAT chưa?

Tất cả các mức giá niêm yết trong bảng giá trên đã bao gồm 10% thuế giá trị gia tăng (VAT). Quý khách không phải đóng thêm bất kỳ khoản phí ẩn nào khác ngoài cước gói và phí hòa mạng theo quy định.

2. Ở nhà thuê, phòng trọ có đăng ký đóng cước từng tháng được không?

Hoàn toàn được. Khách hàng ở trọ hoặc thuê nhà vẫn được đăng ký hình thức trả sau từng tháng hoặc trả trước 6 tháng, 12 tháng bình thường chỉ với CCCD mà không cần sổ hộ khẩu hay đặt cọc thiết bị.

3. Khu vực nào tính giá Nội thành Hà Nội và TP.HCM?

Nội thành Hà Nội: Gồm 12 quận (Ba Đình, Bắc Từ Liêm, Cầu Giấy, Đống Đa, Hà Đông, Hai Bà Trưng, Hoàn Kiếm, Hoàng Mai, Long Biên, Nam Từ Liêm, Tây Hồ, Thanh Xuân).
Nội thành TP.HCM: Gồm các Quận nội thành và TP. Thủ Đức. Các huyện ngoại thành áp dụng bảng giá Tỉnh.

4. Sau này chuyển nhà thì có chuyển mạng Viettel theo được không?

Có. Khi quý khách chuyển chỗ ở hoặc văn phòng sang địa chỉ mới, Viettel hỗ trợ chuyển địa điểm lắp đặt hoàn toàn miễn phí, giữ nguyên gói cước và thời gian khuyến mãi đang sử dụng.

.
.
.
.