Đăng Ký Lắp Đặt Internet Viettel Tốc Độ Cao – Khuyến Mãi Mới Nhất
Trong kỷ nguyên số, một kết nối mạng mạnh mẽ là chìa khóa để mở ra thế giới tri thức, giải trí và cơ hội kinh doanh. Dịch vụ Internet Viettel tự hào là nhà cung cấp viễn thông số 1 tại Việt Nam, mang đến giải pháp kết nối cáp quang (FTTH) siêu tốc, ổn định và an toàn nhất. Dù bạn đang làm việc tại nhà, học trực tuyến, hay vận hành một doanh nghiệp lớn, mạng Internet Viettel luôn sẵn sàng đáp ứng mọi nhu cầu với chi phí tối ưu nhất.
1. Vì sao Internet Viettel luôn là sự lựa chọn hàng đầu?
Giữa rất nhiều nhà cung cấp trên thị trường, Internet Viettel vẫn luôn giữ vững vị trí tiên phong nhờ những ưu điểm khác biệt:
- Tốc độ cáp quang siêu tốc: Ứng dụng công nghệ GPON tiên tiến, băng thông có thể đạt ngưỡng 1Gbps (1000Mbps). Tải tài liệu nặng, xem phim 4K hay chơi game online đều mượt mà, không lo giật lag.
- Trang bị Modem WiFi hiện đại: Khách hàng được cấp phát Modem WiFi 2 băng tần (Dualband) hoặc Modem WiFi 6 mới nhất. Đặc biệt, các gói cước STAR/MESH còn kèm theo thiết bị Home WiFi (Mesh) giúp phủ sóng toàn bộ không gian rộng, nhà nhiều tầng.
- Hạ tầng cáp quang 100%: Đường truyền ổn định tuyệt đối, không bị nhiễu điện từ, không suy hao tín hiệu do chiều dài cáp hay ảnh hưởng của thời tiết.
- Dịch vụ hỗ trợ 24/7 chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ thuật viên dày dặn kinh nghiệm, hỗ trợ giải đáp và khắc phục sự cố tại nhà nhanh chóng từ 2 – 4 giờ làm việc.
2. Bảng giá gói cước Internet Viettel siêu tiết kiệm
Viettel luôn nỗ lực đa dạng hóa các gói cước để phù hợp với mọi đối tượng khách hàng. Từ các gói cước cơ bản dành cho cá nhân, sinh viên, đến các giải pháp mạng mạnh mẽ có IP Tĩnh dành cho doanh nghiệp lớn. Dưới đây là bảng giá Internet Viettel cập nhật mới nhất:
🔥 CHÍNH SÁCH HÒA MẠNG MỚI NHẤT: Trang bị chuẩn Modem ONT WiFi 6 thế hệ mới nhất. Áp dụng chung cho toàn quốc. Giải pháp tối ưu cho Server, kết nối bảo mật nội bộ và hệ thống chuyên nghiệp.
BẢNG GIÁ LẮP MẠNG VIETTEL THEO HÌNH THỨC ĐÓNG CƯỚC
- Phí hòa mạng/Lắp đặt: 300.000đ (Thu 1 lần duy nhất).
- Trả sau từng tháng: Đóng phí hòa mạng + Cước tháng đầu.
- Đóng trước 6 tháng: Không tặng thêm tháng (Sử dụng 6 tháng).
- Đóng trước 12 tháng: Tặng thêm 01 tháng (Sử dụng 13 tháng).
I. CÁ NHÂN & HỘ GIA ĐÌNH (32 TỈNH & NGOẠI THÀNH HÀ NỘI, TP.HCM)
1. Gói cước Internet Đơn lẻ (Chỉ dùng WiFi)
Tên Gói Cước
Trả Sau Hàng Tháng
Đóng 6 Tháng
(Sử dụng 6T)Đóng 12 Tháng
(Tặng 1T = 13T)
NETVT1 (300Mbps)
195.000 đ
1.170.000 đ
2.340.000 đ
NETVT2 (500Mb - 1Gbps) HOT
240.000 đ
1.440.000 đ
2.880.000 đ
MESHVT1 (+1 Mesh)
210.000 đ
1.260.000 đ
2.520.000 đ
MESHVT2 (+2 Mesh)
245.000 đ
1.470.000 đ
2.940.000 đ
MESHVT3 (+3 Mesh)
299.000 đ
1.794.000 đ
3.588.000 đ
2. Gói cước Combo Internet + Truyền hình App TV360
Tên Gói Cước
Trả Sau Hàng Tháng
Đóng 6 Tháng
(Sử dụng 6T)Đóng 12 Tháng
(Tặng 1T = 13T)
NETVT1 (300Mbps)
215.000 đ
1.290.000 đ
2.580.000 đ
NETVT2 (500Mb - 1Gbps)
260.000 đ
1.560.000 đ
3.120.000 đ
MESHVT1 (+1 Mesh)
230.000 đ
1.380.000 đ
2.760.000 đ
MESHVT2 (+2 Mesh)
265.000 đ
1.590.000 đ
3.180.000 đ
MESHVT3 (+3 Mesh)
319.000 đ
1.914.000 đ
3.828.000 đ
3. Gói cước Combo Internet + Truyền hình Box TV360
Tên Gói Cước
Trả Sau Hàng Tháng
Đóng 6 Tháng
(Sử dụng 6T)Đóng 12 Tháng
(Tặng 1T = 13T)
NETVT1 (300Mbps)
235.000 đ
1.410.000 đ
2.820.000 đ
NETVT2 (500Mb - 1Gbps)
280.000 đ
1.680.000 đ
3.360.000 đ
MESHVT1 (+1 Mesh)
250.000 đ
1.500.000 đ
3.000.000 đ
MESHVT2 (+2 Mesh)
285.000 đ
1.710.000 đ
3.420.000 đ
MESHVT3 (+3 Mesh)
339.000 đ
2.034.000 đ
4.068.000 đ
II. CÁ NHÂN & HỘ GIA ĐÌNH (NỘI THÀNH HÀ NỘI & TP.HCM)
1. Gói cước Internet Đơn lẻ (Chỉ dùng WiFi)
Tên Gói Cước
Trả Sau Hàng Tháng
Đóng 6 Tháng
(Sử dụng 6T)Đóng 12 Tháng
(Tặng 1T = 13T)
NETVT1 (300Mbps)
235.000 đ
1.410.000 đ
2.820.000 đ
NETVT2 (500Mb - 1Gbps) Khuyên dùng
265.000 đ
1.590.000 đ
3.180.000 đ
MESHVT1 (+1 Mesh)
255.000 đ
1.530.000 đ
3.060.000 đ
MESHVT2 (+2 Mesh)
289.000 đ
1.734.000 đ
3.468.000 đ
MESHVT3 (+3 Mesh)
359.000 đ
2.154.000 đ
4.308.000 đ
2. Gói cước Combo Internet + Truyền hình App TV360
Tên Gói Cước
Trả Sau Hàng Tháng
Đóng 6 Tháng
(Sử dụng 6T)Đóng 12 Tháng
(Tặng 1T = 13T)
NETVT1 (300Mbps)
255.000 đ
1.530.000 đ
3.060.000 đ
NETVT2 (500Mb - 1Gbps)
285.000 đ
1.710.000 đ
3.420.000 đ
MESHVT1 (+1 Mesh)
275.000 đ
1.650.000 đ
3.300.000 đ
MESHVT2 (+2 Mesh)
309.000 đ
1.854.000 đ
3.708.000 đ
MESHVT3 (+3 Mesh)
379.000 đ
2.274.000 đ
4.548.000 đ
3. Gói cước Combo Internet + Truyền hình Box TV360
Tên Gói Cước
Trả Sau Hàng Tháng
Đóng 6 Tháng
(Sử dụng 6T)Đóng 12 Tháng
(Tặng 1T = 13T)
NETVT1 (300Mbps)
275.000 đ
1.650.000 đ
3.300.000 đ
NETVT2 (500Mb - 1Gbps)
305.000 đ
1.830.000 đ
3.660.000 đ
MESHVT1 (+1 Mesh)
295.000 đ
1.770.000 đ
3.540.000 đ
MESHVT2 (+2 Mesh)
329.000 đ
1.974.000 đ
3.948.000 đ
MESHVT3 (+3 Mesh)
399.000 đ
2.394.000 đ
4.788.000 đ
III. KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ (SME)
Tên Gói Cước
Tốc độ Trong nước
Thiết bị đi kèm
Giá Bán (VNĐ/Tháng)
Đóng 6 Tháng
(Sử dụng 6T)Đóng 12 Tháng
(Tặng 1T = 13T)
PRO1
400 - 1000 Mbps
ONT WiFi 6
350.000 đ
2.100.000 đ
4.200.000 đ
PRO2
500 - 1000 Mbps
ONT WiFi 6
500.000 đ
3.000.000 đ
6.000.000 đ
PRO600
600 Mbps
ONT WiFi 6
500.000 đ
3.000.000 đ
6.000.000 đ
PRO1000 BÁN CHẠY
1000 Mbps
ONT WiFi 6
700.000 đ
4.200.000 đ
8.400.000 đ
MESHPRO1
400 - 1000 Mbps
ONT WiFi 6 + 1 Mesh
400.000 đ
2.400.000 đ
4.800.000 đ
MESHPRO2
500 - 1000 Mbps
ONT WiFi 6 + 2 Mesh
600.000 đ
3.600.000 đ
7.200.000 đ
MESHPRO600
600 Mbps
ONT WiFi 6 + 1 Mesh
650.000 đ
3.900.000 đ
7.800.000 đ
MESHPRO1000
1000 Mbps
ONT WiFi 6 + 2 Mesh
880.000 đ
5.280.000 đ
10.560.000 đ
IV. KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP LỚN CÓ IP TĨNH
Tên Gói Cước
Tốc độ Trong nước
IP Tĩnh / Khối IP (Block)
Giá Bán (VNĐ/Tháng)
Đóng 6 Tháng
(Sử dụng 6T)Đóng 12 Tháng
(Tặng 1T = 13T)
VIP200
200 Mbps
1 IP Tĩnh
800.000 đ
4.800.000 đ
9.600.000 đ
VIP500
500 Mbps
1 IP Tĩnh
1.900.000 đ
11.400.000 đ
22.800.000 đ
VIP600
600 Mbps
1 IP Tĩnh + 1 Block /30
6.600.000 đ
39.600.000 đ
79.200.000 đ
F200N
300 Mbps
1 IP Tĩnh
1.100.000 đ
6.600.000 đ
13.200.000 đ
F200 PLUS
300 Mbps
1 IP Tĩnh
4.400.000 đ
26.400.000 đ
52.800.000 đ
F300 BASIC
500 Mbps
1 IP Tĩnh + 1 Block /30
7.700.000 đ
46.200.000 đ
92.400.000 đ
F300 PLUS
500 Mbps
1 IP Tĩnh + 1 Block /30
9.900.000 đ
59.400.000 đ
118.800.000 đ
F500 BASIC
600 Mbps
1 IP Tĩnh + 2 Block /30
13.200.000 đ
79.200.000 đ
158.400.000 đ
F500 PLUS DÀNH CHO TẬP ĐOÀN
600 Mbps
1 IP Tĩnh + 2 Block /30
17.600.000 đ
105.600.000 đ
211.200.000 đ
F1000 PLUS
1000 Mbps
1 IP Tĩnh + 2 Block /30
25.000.000 đ - 50.000.000 đ
Liên hệ báo giá chi tiết
3. Khuyến mãi ngập tràn khi hòa mạng Internet Viettel ngay hôm nay
Đăng ký lắp Internet Viettel trong thời gian này, quý khách hàng sẽ nhận được gói ưu đãi độc quyền cực kỳ hấp dẫn:
- 🔥 Trang bị thiết bị cao cấp: Miễn phí toàn bộ Modem WiFi và thiết bị Mesh WiFi mở rộng sóng trong suốt quá trình sử dụng.
- 🔥 Tặng đầu thu truyền hình: Nhận ngay Box TV360 biến tivi thường thành Smart TV khi đăng ký gói Combo Internet + Truyền hình.
- 🔥 Tặng cước tháng sử dụng: Khách hàng thanh toán trả trước 12 tháng sẽ được tặng ngay 01 tháng cước miễn phí.
- 🔥 Phí hòa mạng đồng giá: Trọn gói công lắp đặt, kéo dây cáp và cấu hình mạng chỉ với 300.000đ.
4. Quy trình đăng ký lắp đặt Internet Viettel nhanh chóng
Nhằm mang đến trải nghiệm tốt nhất, quy trình triển khai Internet Viettel được rút gọn chỉ trong 4 bước:
- Liên hệ tư vấn: Gọi ngay đến tổng đài để yêu cầu đăng ký dịch vụ.
- Khảo sát hạ tầng: Nhân viên kỹ thuật sẽ kiểm tra tính khả thi của hộp cáp tại khu vực nhà bạn trong vòng 15 – 30 phút.
- Ký hợp đồng điện tử: Nhân viên Viettel tư vấn gói cước chi tiết và hỗ trợ làm hợp đồng online nhanh chóng. (Yêu cầu: CMND/CCCD đối với cá nhân; thêm Giấy phép ĐKKD đối với doanh nghiệp).
- Triển khai lắp đặt: Kỹ thuật viên tiến hành kéo cáp, cài đặt WiFi và bàn giao dịch vụ trong vòng 12 – 24 giờ kể từ khi ký hợp đồng.
Kết Nối Tương Lai – Trải Nghiệm Mượt Mà Cùng Viettel!
Hãy chấm dứt chuỗi ngày bực bội vì mạng yếu. Liên hệ ngay với chúng tôi để sở hữu đường truyền Internet Viettel cáp quang đỉnh cao nhất.
